針吻魚目 châm vẫn ngư mục Hán Việt: châm vẫn ngư mục Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 吻 (vẫn) + 魚 (ngư) + 目 (mục)Hán Việtchâm vẫn ngư mụcCấu tạo針 + 吻 + 魚 + 目 · châm + vẫn + ngư + mục nghĩa thành phần: châm + vẫn + ngư + mục