針對性

zhēn duì xìng châm đối tính

Hán Việt: châm đối tính · Pinyin: zhēn duì xìng

Tổng quan

tập trung | hướng đi | mục đích | sự liên quan

Cấu tạo: (châm) + (đối) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tập trung | hướng đi | mục đích | sự liên quan

Eng

  • CC-CEDICT focus|direction|purpose|relevance
  • Cihui focus; direction; purpose; relevance