針尖的

châm tiêm đích

Hán Việt: châm tiêm đích

Tổng quan

đầu đinh ghim; vật nhỏ và nhọn, rất nhỏ đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối khi ném bom (khi bắn phá mục tiêu), xác định, định vị (cái gì) chính xác; định nghĩa (cái gì) chính xác

Cấu tạo: (châm) + (tiêm) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu đinh ghim; vật nhỏ và nhọn, rất nhỏ đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối khi ném bom (khi bắn phá mục tiêu), xác định, định vị (cái gì) chính xác; định nghĩa (cái gì) chính xác