针毛鬼

châm mao quỷ

Hán Việt: châm mao quỷ

Tổng quan

châm mao quỷ (異類)九鬼之一。見鬼條。☸

Cấu tạo: (châm) + (mao) + (quỷ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui châm mao quỷ (異類)九鬼之一。見鬼條。☸