針流機 zhēn liú jī · châm lưu ki Hán Việt: châm lưu ki · Pinyin: zhēn liú jī Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 流 (lưu) + 機 (ki)Pinyinzhēn liú jīHán Việtchâm lưu kiCấu tạo針 + 流 + 機 · châm + lưu + ki nghĩa thành phần: châm + lưu + ki