针灸师 châm cứu sư Hán Việt: châm cứu sư Tổng quan chuyên gia về khoa châm cứu Cấu tạo: 鍼 (châm) + 灸 (cứu) + 師 (sư)Hán Việtchâm cứu sưTừ loạidanhCấu tạo鍼 + 灸 + 師 · châm + cứu + sư nghĩa thành phần: châm + cứu + sư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người châm cứuTần suất từ chuyên gia về khoa châm cứu Từ liên quan Gần nghĩa针灸 · 针灸医生 · 针灸学 · 灸师 · 灸師 · 针灸疗法 · 针灸铜人