針狀焦

zhēn zhuàng jiāo châm trạng tiêu

Hán Việt: châm trạng tiêu · Pinyin: zhēn zhuàng jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (châm) + (trạng) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 石油焦的一种。由热裂化渣油或催化裂化澄清油焦化而得。具有膨胀系数小,孔隙率、硫分、灰分及金属含量低,导电率高等特性。适于制作优质石墨电极。