針狀的

châm trạng đích

Hán Việt: châm trạng đích

Tổng quan

(thực vật học) hình kim (lá thông, lá tùng...) hình kim; kết tinh thành hình kim có gai, giống như gai

Cấu tạo: (châm) + (trạng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) hình kim (lá thông, lá tùng...) hình kim; kết tinh thành hình kim có gai, giống như gai