針眼兒 châm nhãn nhi Hán Việt: châm nhãn nhi Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)Hán Việtchâm nhãn nhiCấu tạo針 + 眼 + 兒 · châm + nhãn + nhi nghĩa thành phần: châm + nhãn + nhi Nghĩa EngCihui 針眼兒 hēnyǎnr ►See ¹zhēnyǎn