針眼子

châm nhãn tử

Hán Việt: châm nhãn tử

Tổng quan

Cấu tạo: (châm) + (nhãn) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 針眼子 hēnyǎnzi n. 1. the eye of a needle 2. pinprick