針紐蟲目 châm nữu trùng mục Hán Việt: châm nữu trùng mục Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 紐 (nữu) + 蟲 (trùng) + 目 (mục)Hán Việtchâm nữu trùng mụcCấu tạo針 + 紐 + 蟲 + 目 · châm + nữu + trùng + mục nghĩa thành phần: châm + nữu + trùng + mục