針線人

zhēn xiàn rén châm tuyến nhân

Hán Việt: châm tuyến nhân · Pinyin: zhēn xiàn rén

Tổng quan

Cấu tạo: (châm) + (tuyến) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 专为他人缝纫的妇女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.专为他人缝纫的妇女。