針線包

zhēn xiàn bāo châm tuyến bao

Hán Việt: châm tuyến bao · Pinyin: zhēn xiàn bāo

Tổng quan

Cấu tạo: (châm) + (tuyến) + (bao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放置针﹑线等缝补用物的包。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放置针﹑线等缝补用物的包。

Eng

  • Cihui 針線包 hēnxiànbāo n. sewing kit