針線娘
châm tuyến nương
Hán Việt: châm tuyến nương · Pinyin: zhēn xiàn niáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"针线娘"; 专为他人缝纫的妇女。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"针线娘"。 2.专为他人缝纫的妇女。
Hán Việt: châm tuyến nương · Pinyin: zhēn xiàn niáng