針線盒

châm tuyến hạp

Hán Việt: châm tuyến hạp

Tổng quan

túi nhỏ (đựng kim, tăm xỉa răng...)

Cấu tạo: (châm) + (tuyến) + (hạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui túi nhỏ (đựng kim, tăm xỉa răng...)