針綠礬 châm lục phàn Hán Việt: châm lục phàn Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 綠 (lục) + 礬 (phàn)Hán Việtchâm lục phànCấu tạo針 + 綠 + 礬 · châm + lục + phàn nghĩa thành phần: châm + lục + phàn