針針叢棘

zhēn zhēn cóng jí châm châm tùng cức

Hán Việt: châm châm tùng cức · Pinyin: zhēn zhēn cóng jí

Tổng quan

Cấu tạo: (châm) + (châm) + (tùng) + (cức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 针针:形容荆棘的刺尖锐如针。在带着像针一样尖刺的一丛丛的荆棘下面,形容环境恶劣。