針雛晶 châm sồ tinh Hán Việt: châm sồ tinh Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 雛 (sồ) + 晶 (tinh)Hán Việtchâm sồ tinhCấu tạo針 + 雛 + 晶 · châm + sồ + tinh nghĩa thành phần: châm + sồ + tinh