钉书匠

dīng shū jiàngđinh thư tượng

Hán Việt: đinh thư tượng · Pinyin: dīng shū jiàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.装钉书籍的人。

Cấu tạo: 釘 (đinh) + 書 (thư) + 匠 (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.装钉书籍的人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

釘書釘 · 钉书机 · 钉书针 · 釘書匠 · 钉书