釘書針

dìng shū zhēn đinh thư châm

Hán Việt: đinh thư châm · Pinyin: dìng shū zhēn

Tổng quan

ghim dập (biến thể của 訂書針|订书针)

Cấu tạo: (đinh) + (thư) + (châm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghim dập (biến thể của 訂書針|订书针)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裝在釘書機內,用來釘書的鐵針,外形如ㄇ。也作「訂書針」。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 訂書針|订书针[ding4 shu1 zhen1]
  • Cihui variant of 訂書針|订书针