釘坐梨 dīng zuò lí · đinh tọa lê Hán Việt: đinh tọa lê · Pinyin: dīng zuò lí Tổng quan Cấu tạo: 釘 (đinh) + 坐 (tọa) + 梨 (lê)Pinyindīng zuò líHán Việtđinh tọa lêCấu tạo釘 + 坐 + 梨 · đinh + tọa + lê nghĩa thành phần: đinh + tọa + lê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"钉座梨"。