釘頭磷磷 dīng tóu lín lín · đinh đầu lân lân Hán Việt: đinh đầu lân lân · Pinyin: dīng tóu lín lín Tổng quan Cấu tạo: 釘 (đinh) + 頭 (đầu) + 磷 (lân) + 磷 (lân)Pinyindīng tóu lín línHán Việtđinh đầu lân lânCấu tạo釘 + 頭 + 磷 + 磷 · đinh + đầu + lân + lân nghĩa thành phần: đinh + đầu + lân + lân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 建筑物上一颗颗的钉头光彩耀眼。