釘座梨

dīng zuò lí đinh tọa lê

Hán Việt: đinh tọa lê · Pinyin: dīng zuò lí

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (tọa) + (lê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指座席上受人敬慕者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指座席上受人敬慕者。