釘掌的 đinh chưởng đích Hán Việt: đinh chưởng đích Tổng quan Cấu tạo: 釘 (đinh) + 掌 (chưởng) + 的 (đích)Hán Việtđinh chưởng đíchCấu tạo釘 + 掌 + 的 · đinh + chưởng + đích nghĩa thành phần: đinh + chưởng + đích Nghĩa EngCihui 釘掌的 ìngzhǎng de n. horseshoer