钉明钝 dīng míng dùn · đinh minh độn Hán Việt: đinh minh độn · Pinyin: dīng míng dùn Tổng quan Cấu tạo: 钉 (đinh) + 明 (minh) + 钝 (độn)Pinyindīng míng dùnHán Việtđinh minh độnCấu tạo钉 + 明 + 钝 · đinh + minh + độn nghĩa thành phần: đinh + minh + độn