釘春盛

dīng chūn shèng đinh xuân thịnh

Hán Việt: đinh xuân thịnh · Pinyin: dīng chūn shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (xuân) + (thịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种中间堆放五色糕点的盘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种中间堆放五色糕点的盘。