釘紙器

đinh chỉ khí

Hán Việt: đinh chỉ khí

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (chỉ) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 釘紙器 īngzhǐqì n. paper fastener M:ge/²tái