釘鈕釦 đinh nữu khẩu Hán Việt: đinh nữu khẩu Tổng quan Cấu tạo: 釘 (đinh) + 鈕 (nữu) + 釦 (khẩu)Hán Việtđinh nữu khẩuCấu tạo釘 + 鈕 + 釦 · đinh + nữu + khẩu nghĩa thành phần: đinh + nữu + khẩu Nghĩa EngCihui 釘鈕扣 ìng niǔkòu v.o. sew on buttons