釣絲竹

diào sī zhú điếu ti trúc

Hán Việt: điếu ti trúc · Pinyin: diào sī zhú

Tổng quan

Cấu tạo: (điếu) + (ti) + (trúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竹子的一种。疏节﹐枝梢细长﹐叶繁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竹子的一种。疏节﹐枝梢细长﹐叶繁。