釣璜公 diào huáng gōng · điếu hoàng công Hán Việt: điếu hoàng công · Pinyin: diào huáng gōng Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 璜 (hoàng) + 公 (công)Pinyindiào huáng gōngHán Việtđiếu hoàng côngCấu tạo釣 + 璜 + 公 · điếu + hoàng + công nghĩa thành phần: điếu + hoàng + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指周吕尚。Tân Hoa Tự Điển 1.指周吕尚。