釣詩鉤 diào shī gōu · điếu thi câu Hán Việt: điếu thi câu · Pinyin: diào shī gōu Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 詩 (thi) + 鉤 (câu)Pinyindiào shī gōuHán Việtđiếu thi câuCấu tạo釣 + 詩 + 鉤 · điếu + thi + câu nghĩa thành phần: điếu + thi + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酒之别名。言其能激起创作的灵感﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.酒之别名。言其能激起创作的灵感﹐故称。