釣起來 điếu khởi lai Hán Việt: điếu khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtđiếu khởi laiCấu tạo釣 + 起 + 來 · điếu + khởi + lai nghĩa thành phần: điếu + khởi + lai Nghĩa EngCihui 釣起來 iào qǐlai r.v. hook up