釣鰲客

diào áo kè điếu ngao khách

Hán Việt: điếu ngao khách · Pinyin: diào áo kè

Tổng quan

Cấu tạo: (điếu) + (ngao) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钓:钓钩;鳌:传说海中的大龟。比喻有豪放的胸襟和远大的抱负。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"钓鳌客"。