釣鰲竿

diào áo gān điếu ngao can

Hán Việt: điếu ngao can · Pinyin: diào áo gān

Tổng quan

Cấu tạo: (điếu) + (ngao) + 竿 (can)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐人酒席间所行游戏用具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐人酒席间所行游戏用具。