釵股篆

chāi gǔ zhuàn sai cổ triện

Hán Việt: sai cổ triện · Pinyin: chāi gǔ zhuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (sai) + (cổ) + (triện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书法篆体的一种。其笔法曲折﹐圆而有力﹐如折钗股。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.书法篆体的一种。其笔法曲折﹐圆而有力﹐如折钗股。