钙化固醇 cái hóa cố thuần Hán Việt: cái hóa cố thuần Tổng quan vitamin D Cấu tạo: 鈣 (cái) + 化 (hóa) + 固 (cố) + 醇 (thuần)Hán Việtcái hóa cố thuầnTừ loạidanhCấu tạo鈣 + 化 + 固 + 醇 · cái + hóa + cố + thuần nghĩa thành phần: cái + hóa + cố + thuần Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vitamin D Từ liên quan Gần nghĩa钙化的 · 固醇生素 · 钙化不全