固醇生素 cố thuần sanh tố Hán Việt: cố thuần sanh tố Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 醇 (thuần) + 生 (sanh) + 素 (tố)Hán Việtcố thuần sanh tốCấu tạo固 + 醇 + 生 + 素 · cố + thuần + sanh + tố nghĩa thành phần: cố + thuần + sanh + tố Nghĩa EngCihui viosterol