鈣化不全 cái hóa bất toàn Hán Việt: cái hóa bất toàn Tổng quan Cấu tạo: 鈣 (cái) + 化 (hóa) + 不 (bất) + 全 (toàn)Hán Việtcái hóa bất toànCấu tạo鈣 + 化 + 不 + 全 · cái + hóa + bất + toàn nghĩa thành phần: cái + hóa + bất + toàn