钙化的

cái hóa đích

Hán Việt: cái hóa đích

Tổng quan

chứa đựng hay tạo nên sự hoá vôi

Cấu tạo: 鈣 (cái) + 化 (hóa) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bị vôi hóa

Từ liên quan

Gần nghĩa

钙化 · 钙化固醇 · 钙化不全