鈣固定 cái cố định Hán Việt: cái cố định Tổng quan Cấu tạo: 鈣 (cái) + 固 (cố) + 定 (định)Hán Việtcái cố địnhCấu tạo鈣 + 固 + 定 · cái + cố + định nghĩa thành phần: cái + cố + định