钙芒硝 cái mang tiêu Hán Việt: cái mang tiêu Tổng quan (khoáng chất) glauberit Cấu tạo: 鈣 (cái) + 芒 (mang) + 硝 (tiêu)Hán Việtcái mang tiêuTừ loạidanhCấu tạo鈣 + 芒 + 硝 · cái + mang + tiêu nghĩa thành phần: cái + mang + tiêu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 glauberitTần suất từ (khoáng chất) glauberit Từ liên quan Gần nghĩa芒硝