钝公子 độn công tử Hán Việt: độn công tử Tổng quan Cấu tạo: 钝 (độn) + 公 (công) + 子 (tử)Hán Việtđộn công tửCấu tạo钝 + 公 + 子 · độn + công + tử nghĩa thành phần: độn + công + tử