钝器
độn khí
Hán Việt: độn khí · Pinyin: dùn qì
Tổng quan
dụng cụ cùn (dùng làm vũ khí)
没有尖或刃的器物,如棍棒、锤子等,多指用于行凶的。
不銳利的器具。漢.王襃〈聖主得賢臣頌〉:「工人之用鈍器也,勞筋苦骨終日矻矻。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dụng cụ cùn
- Google Alex v6 vật cùn
- Tần suất từ dụng cụ cùn (dùng làm vũ khí)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不銳利的器具。漢.王襃〈聖主得賢臣頌〉:「工人之用鈍器也,勞筋苦骨終日矻矻。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 没有尖或刃的器物,如棍棒、锤子等,多指用于行凶的。
Eng
- JMdict blunt weapon
- Cihui blunt instrument (used as a weapon)
- Tần suất từ blunt instrument (used as a weapon)
ja
- JMdict 鈍器(どんき)