鈍器

dùn qì độn khí

Hán Việt: độn khí · Pinyin: dùn qì

Tổng quan

dụng cụ cùn (dùng làm vũ khí)

Cấu tạo: (độn) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dụng cụ cùn (dùng làm vũ khí)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不銳利的器具。漢.王襃〈聖主得賢臣頌〉:「工人之用鈍器也,勞筋苦骨終日矻矻。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有尖或刃的器物,如棍棒、锤子等,多指用于行凶的。

Eng

  • CC-CEDICT blunt instrument (used as a weapon)
  • Cihui blunt instrument (used as a weapon)

ja

  • JMdict blunt weapon

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

利器