鈍根 độn căn Hán Việt: độn căn Tổng quan Cấu tạo: 鈍 (độn) + 根 (căn)Hán Việtđộn cănCấu tạo鈍 + 根 · độn + căn nghĩa thành phần: độn + căn Nghĩa EngCihui 鈍根 ùngēn f.e. <Budd.> unable to receive Buddha's truth Từ liên quan Từ trái nghĩa天赋