钟乳洞

zhōng rǔ dòngchung nhũ đỗng

Hán Việt: chung nhũ đỗng · Pinyin: zhōng rǔ dòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.中有钟乳石的石灰岩洞。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

石灰岩受到地下水的侵蝕,而形成的洞穴。

Cấu tạo: 鐘 (chung) + 乳 (nhũ) + 洞 (đỗng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 鐘乳洞 hōngrǔdòng n. stalactitic grotto

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.中有钟乳石的石灰岩洞。

Eng

  • Cihui 鐘乳洞 hōngrǔdòng n. stalactitic grotto
  • Tần suất từ 鐘乳洞 hōngrǔdòng n. stalactitic grotto

Từ liên quan

Gần nghĩa

钟乳体 · 钟乳石 · 钟乳 · 钟乳石状的 · 鐘乳洞 · 钟乳粥 · 乳洞 · 钟乳石的