鍾乳粥 zhōng rǔ zhōu · chung nhũ chúc Hán Việt: chung nhũ chúc · Pinyin: zhōng rǔ zhōu Tổng quan Cấu tạo: 鍾 (chung) + 乳 (nhũ) + 粥 (chúc)Pinyinzhōng rǔ zhōuHán Việtchung nhũ chúcCấu tạo鍾 + 乳 + 粥 · chung + nhũ + chúc nghĩa thành phần: chung + nhũ + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用钟乳石和米煮成的粥。Tân Hoa Tự Điển 1.用钟乳石和米煮成的粥。