钟停了

chung đình liễu

Hán Việt: chung đình liễu

Tổng quan

Đồng hồ chết rồi

Cấu tạo: (chung) + (đình) + (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đồng hồ chết rồi