钟子期 chung tử kì Hán Việt: chung tử kì Tổng quan Cấu tạo: 钟 (chung) + 子 (tử) + 期 (kì)Hán Việtchung tử kìCấu tạo钟 + 子 + 期 · chung + tử + kì nghĩa thành phần: chung + tử + kì