鍾浮標 chung phù tiêu Hán Việt: chung phù tiêu Tổng quan Cấu tạo: 鍾 (chung) + 浮 (phù) + 標 (tiêu)Hán Việtchung phù tiêuCấu tạo鍾 + 浮 + 標 · chung + phù + tiêu nghĩa thành phần: chung + phù + tiêu Nghĩa EngCihui 鐘浮標 hōngfúbiāo n. bell buoy