鐘點兒

chung điểm nhi

Hán Việt: chung điểm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (điểm) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鐘點兒 hōngdiǎnr ►See ³zhōngdiǎn