钟点儿

chung điểm nhi

Hán Việt: chung điểm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 鐘 (chung) + 點 (điểm) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời gian cụ thể
  • Biên soạn 鐘點兒 hōngdiǎnr ►See ³zhōngdiǎn

Eng

  • Cihui 鐘點兒 hōngdiǎnr ►See ³zhōngdiǎn

Từ liên quan

Gần nghĩa

点儿背 · 钟点工 · 钟点房 · 点儿 · 鐘點 · 钟点 · 钟点费